JA slide show

Chương Trình Học

Học Phí và Lệ Phí

THÔNG TIN VỀ TÀI CHÁNH PDF In E-mail

HỌC PHÍ và LỆ PHÍ

 Lệ phí nhập học (không bồi hoàn)………………………………. $ 30.00

 Lệ phí ghi danh (được tính vào học phí)………………….. $ 50.00

 Học phí:

  Chưa tốt nghiệp:

 . Chứng chỉ, Dip.Th., A.B.S., Th.B. …………………… $ 180.00 mỗi khóa học 

 Tốt nghiệp:

 . Master of Christian Ministry (VN) ………………….. $ 210.00 mỗi khóa học

 . Master of Biblical Studies (VN) ……………………….. $ 210.00 mỗi khóa học

 . Master of Christian Ministry (VN) ………………….. $ 300.00 mỗi khóa học

 Dự thính:

 . Việt ngữ …………………………………………………………………….. $ 100.00 mỗi khóa học

 . Anh ngữ …………………………………………………………………….. $ 150.00 mỗi khóa học

 Học từ xa (ngoài học phí và cước phí vận chuyển)…………..………………….. $ 60.00 

 Sách giáo khoa (mỗi niên học) ………..…………………………………………………………. $ 200.00

 Phòng học (mỗi niên học)………………………………………………………………………………. $ 210.00

 Giáo sư (mỗi niên học) ………………………………………………………………………………… $ 3,600.00

CHI PHÍ LINH TINH

 Ghi danh trễ ……………………………………………………………………………………………..…………..$ 20.00

 Bỏ hoặc thêm lớp

 . Trước khi kết thúc tuần đầu tiên ……………………………………………. Không tính tiền

 . Sau tuần đầu tiên ……………………………………………………………………………………………. $ 5.00

 . Phí bỏ khóa …………………………………………………………………………………………………….. $ 10.00

 Phí đăng ký luận án …………………………………………………………………………………………. $ 100.00

 Phí tốt nghiệp.………………………………………………………………………………………………….. $ 100.00

 Phí chuyển điểm (lần đầu miễn phí) ………………………………………………………………. $ 5.00

 Thay thế hay bản sao bằng cấp …………………………………………………………………….. $ 30.00

 Quy trình luận án ………………………………………………………………………………………………… $ 50.00

 Thi kiến thức ………………………………………………………………………………………………………. $ 50.00

TÀI KHOẢN SINH VIÊN

 Tất cả các sinh viên đều phải có trách nhiệm trả học phí ngay từ đầu học kỳ ngoại trừ có sự sắp xếp trước với văn phòng tài chánh. Lệ phí ghi danh $50.00 phải được nộp cùng lúc với phiếu ghi danh, nếu không việc ghi danh sẽ không được giải quyết.

 
< Trước

Events Calendar

September 2010
S M T W T F S
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 1 2